Dịch nghĩa:
私はドイツ語ではなくフランス語を学んだ。
Tôi đã học tiếng Pháp chứ không phải tiếng Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học