Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はトムほどフランス
語
ご
が
上手
うま
くはない。
Tôi không giỏi tiếng Pháp bằng Tom.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay