Dịch nghĩa:
私はテニスより料理のほうができます。
Tôi giỏi nấu ăn hơn là chơi tennis.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật