Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はスーパーマーケットで
彼
かれ
を
探
さが
した。
Tôi đã tìm anh ấy ở siêu thị.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
スーパーマーケット
siêu thị
彼
かれ
anh ấy
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm