Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はスーツケースを
車
くるま
のトランクに
入
い
れた。
Tôi đã để vali vào cốp xe.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
スーツケース
vali
車
くるま
xe hơi; ô tô
トランク
vali; rương
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
入
Nhập
vào; chèn