Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はステーキやハンバーガーのようなものは
好
す
きではありません。
Tôi không thích đồ ăn như bít tết hay hamburger.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ステーキ
bít tết
ハンバーガー
bánh hamburger (trong bánh mì); bánh mì kẹp thịt
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
好き
すき
thích; yêu thích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó