Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はジョンにアルバムを
買
か
ってあげた。
Tôi đã mua một album cho John.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
アルバム
album
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
買
Mãi
mua