Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はジャーナリストになる
決心
けっしん
をしました。
Tôi đã quyết định trở thành nhà báo.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ジャーナリスト
nhà báo
成る
なる
trở thành; đạt được
決心
けっしん
quyết tâm
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí