Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はゴルフのやり
方
かた
はさっぱりわからない。
Tôi không hiểu gì về cách chơi golf cả.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ゴルフ
gôn
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
さっぱり
cảm thấy sảng khoái; cảm thấy nhẹ nhõm
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn