Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはわずか1000円えんしか持もっていない。
Tôi chỉ có 1000 yên.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
円
Viên vòng tròn; yên; tròn
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật