Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはわずかな給料きゅうりょうで何なんとかやっております。
Tôi đang sống nhờ vào một khoản lương nhỏ.

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
給料
きゅうりょう
lương; tiền lương; tiền công
何
なん
gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
給
Cấp lương; cấp
料
Liệu phí; nguyên liệu
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật