Dịch nghĩa:
私はよいレストランを捜して街へ出た。
Tôi đã ra thành phố tìm một nhà hàng tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
出
Xuất
ra ngoài