Dịch nghĩa:
私はひどい風邪をひいたので、いつもより早く床についた。
Tôi đã đi ngủ sớm hơn bình thường vì bị cảm lạnh nặng.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
早
Tảo
sớm; nhanh
床
Sàng
giường; sàn