Dịch nghĩa:
私はとても忙しいのでさくべき時間がない。
Tôi rất bận nên không có thời gian để làm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian