Dịch nghĩa:
私はたいへん疲れたので、立ち止まって休んだ。
Tôi mệt lắm nên đã dừng lại nghỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng
休
Hưu
nghỉ ngơi