Dịch nghĩa:
私はその歌がフランス語で歌われるのを聞いた。
Tôi đã nghe bài hát đó được hát bằng tiếng Pháp.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
歌
Ca
bài hát; hát
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe