Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはそのチームに含ふくまれているのですか。
Tôi có phải là thành viên của đội đó không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
チーム
đội
含む
ふくむ
chứa; bao gồm; có; giữ; ôm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
含
Hàm chứa; bao gồm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật