Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそのコンピューターをティムと
呼
よ
びます。
Tôi gọi chiếc máy tính đó là Tim.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời