Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はせいぜい
千
せん
円
えん
しか
奪
うば
われなかった。
Tôi chỉ bị mất tối đa một nghìn yên.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
精々
せいぜい
tối đa; nhiều nhất
千
せん
nghìn; 1.000
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
奪う
うばう
lấy (bằng vũ lực); lấy đi; giật lấy; ăn cắp; cướp (ai đó); tước đoạt; chiếm đoạt
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
千
Thiên
nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
奪
Đoạt
cướp; lấy bằng vũ lực; giật đi; tước đoạt; cướp bóc; chiếm đoạt