Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はうなずいたが、
動
うご
きはしなかった。
Tôi đã gật đầu nhưng không hề di chuyển.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
頷く
うなずく
gật đầu; cúi đầu đồng ý; đồng ý
動き
うごき
chuyển động; di chuyển
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc