Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあまりテニスがすきではありません。
Tôi không thích chơi tennis lắm.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
テニス
quần vợt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi