Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は、あの
人
ひと
たちみたいにはなりたくない。
Tôi không muốn trở thành như những người đó.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
みたい
giống như; tương tự
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người