Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあのように
扱
あつか
われるのはいやだ。
Tôi không thích bị đối xử như thế.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
あの
này; ừm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
扱う
あつかう
đối xử với (người); xử lý; chăm sóc; tiếp đãi
嫌
いや
không thích
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước