Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあなたにあげるものが
何
なに
もない。
Tôi không có gì để cho bạn hết.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì