Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のE-mailアドレスが
変
か
わりました。
Địa chỉ email của tôi đã thay đổi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
アドレス
địa chỉ
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ