Dịch nghĩa:
私の車のガソリンがなくなったので、彼と駅で会えなかった。
Vì xe của tôi hết xăng nên tôi không thể gặp anh ấy ở ga.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
駅
Dịch
nhà ga
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia