Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
言
い
わんとするところもそこです。
Đó cũng chính là điều tôi muốn nói.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ