Dịch nghĩa:
私の給料ではぜいたくな暮らしはできない。
Với mức lương của tôi, tôi không thể sống xa hoa được.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
給
Cấp
lương; cấp
料
Liệu
phí; nguyên liệu
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian