Dịch nghĩa:
私の立場をもっとハッキリさせよう。
Tôi sẽ làm rõ vị trí của mình hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
場
Trường
địa điểm