Dịch nghĩa:
私の机の上の電話がしつこく大きな音をたてて鳴った。
Điện thoại trên bàn của tôi reo inh ỏi với âm thanh to.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
机
Cơ
bàn
上
Thượng
trên
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
大
Đại
lớn; to
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
鳴
Minh
hót; kêu; vang