Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
後
のち
について
各
かく
文
ぶん
を
復唱
ふくしょう
しなさい。
Hãy đọc lại từng câu theo sau tôi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
後
あと
phía sau
復唱
ふくしょう
nhắc lại
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
各
Các
mỗi; từng
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
唱
Xướng
hát; đọc