Dịch nghĩa:
私の家に来れる時は、まず電話をして下さい。
Khi có thể đến nhà tôi, hãy gọi điện trước.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
来
Lai
đến; trở thành
時
Thời
thời gian; giờ
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém