Dịch nghĩa:
私の収入は彼のには及びもつかない。
Thu nhập của tôi không thể sánh được với anh ấy.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
及
Cập
vươn tới