Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のスクールバッグって、すごく
重
おも
いのよ。
Chiếc túi trường của tôi rất nặng.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
スクール
trường học
バッグ
túi
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
重い
おもい
nặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
重
Trọng
nặng; quan trọng