Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のシャツのサイズはいくつですか。
Kích cỡ áo sơ mi của tôi là bao nhiêu?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
サイズ
kích thước
幾つ
いくつ
bao nhiêu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi