Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のギターをチューニングしてもらえますか?
Bạn có thể chỉnh dây đàn guitar của tôi được không?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ギター
đàn guitar
チューニング
chỉnh âm
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi