Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のカメラはあなたのカメラよりずっといい。
Máy ảnh của tôi tốt hơn máy ảnh của bạn nhiều.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
カメラ
máy ảnh
ずっと
liên tục
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi