Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしのことなんてすっかり忘わすれてるんだと思おもってたわ。
Tôi đã nghĩ rằng bạn hoàn toàn quên mất tôi rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
すっかり
hoàn toàn
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
忘
Vong quên
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật