Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のこと、そんなに
好
す
きじゃないんでしょ?
Bạn không thích tôi lắm phải không?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
そんな
như vậy; loại đó
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó