Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
に
何
なに
か
言
い
っておきたいことはありませんか?
Bạn có điều gì muốn nói với tôi trước khi đi không?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ