Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にはユーモアのセンスがないって
言
い
うの?
Bạn nói tôi không có khiếu hài hước à?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ユーモア
hài hước; trò đùa
センス
gu (về thời trang, âm nhạc, v.v.); cảm giác (như hài hước); tài năng
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ