Dịch nghĩa:
私にはたくさん趣味がある。例えば魚釣り、登山です。
Tôi có nhiều sở thích, ví dụ như câu cá và leo núi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
魚
Ngư
cá
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
登
Đăng
leo; trèo lên
山
Sơn
núi