Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にとって
彼
かれ
は
王様
おうさま
のような
人
ひと
です。
Đối với tôi, anh ấy như một vị vua.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
彼
かれ
anh ấy
王様
おうさま
vua
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
様
Dạng
ngài; cách thức
人
Nhân
người