Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしにとってはどうでもいいことなんだけどね。
Đối với tôi, đó là chuyện không quan trọng.

Ngữ pháp:

だけど (dakedo)

Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật