Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にしろとか、するなとか
命
めい
じないで
下
くだ
さい。
Đừng ra lệnh cho tôi nên làm hay không nên làm.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
為る
する
làm
命ずる
めいずる
ra lệnh; chỉ huy
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém