Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にあいさつするような
人
ひと
はいない。
Không ai chào hỏi tôi cả.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
挨拶
あいさつ
chào hỏi; lời chào; lời chào hỏi
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người