Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
だったら、
躊躇
ちゅうちょ
なんてしないけどね。
Nếu là tôi, tôi sẽ không do dự đâu.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
躊躇
ちゅうちょ
do dự
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
躊
Trù
do dự
躇
Trừ
do dự