Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは
泣
な
かないわけにはいかなかった。
Chúng tôi không thể không khóc.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
泣
Khấp
khóc