Dịch nghĩa:
私たちは時代遅れにならないように新聞を読む。
Chúng ta đọc báo để không bị lỗi thời.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
読
Độc
đọc