Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは
夕立
ゆうだち
にあって、びしょ
濡
ぬ
れになった。
Chúng tôi đã bị ướt sũng vì cơn mưa rào.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
夕立
ゆうだち
mưa rào buổi tối
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
びしょ濡れ
びしょぬれ
ướt sũng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
夕
Tịch
buổi tối
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình